Lâm nghiệp Việt Nam đang chuyển từ khai thác tài nguyên sang phát triển hạ tầng sinh thái chiến lược, mở ra động lực mới cho kinh tế xanh và thị trường carbon.
Rừng và sự dịch chuyển chiến lược của thế giới trong thế kỷ XXI
Trong lịch sử phát triển nhân loại, vị thế của rừng luôn thay đổi cùng với trình độ phát triển của nền kinh tế. Nếu trong thời kỳ công nghiệp hóa truyền thống, rừng chủ yếu được nhìn nhận như nguồn cung cấp gỗ, nhiên liệu và quỹ đất cho mở rộng sản xuất, thì bước sang thế kỷ XXI, dưới tác động của biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, cạnh tranh tài nguyên và chuyển đổi xanh toàn cầu, rừng đang được tái định vị như một loại tài sản chiến lược của quốc gia.
Hệ sinh thái rừng là một bộ phận cấu thành của “hạ tầng tự nhiên” (natural infrastructure), có vai trò không kém các hệ thống hạ tầng năng lượng, giao thông hay dữ liệu trong bảo đảm tăng trưởng dài hạn và năng lực chống chịu quốc gia.
Một góc rừng trên đỉnh Chiêu Lầu Thi, Hồ Thầu, Tuyên Quang. Ảnh: Khương Trung.
Xu thế này đang diễn ra mạnh trên phạm vi toàn cầu. Theo đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), mặc dù diện tích rừng toàn cầu đã giảm đáng kể trong nhiều thập niên qua, nhưng giá trị kinh tế của các dịch vụ hệ sinh thái rừng lại ngày càng gia tăng trong bối cảnh các quốc gia thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, phát triển kinh tế tuần hoàn và bảo tồn đa dạng sinh học. Báo cáo đánh giá lần thứ sáu của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) cũng khẳng định các hệ sinh thái đất và rừng có thể đóng góp khoảng 30% tổng tiềm năng giảm phát thải tự nhiên toàn cầu đến năm 2050, trở thành một trong những giải pháp hiệu quả nhất để thực hiện các mục tiêu khí hậu quốc tế.
Trong bối cảnh đó, tư duy phát triển lâm nghiệp trên thế giới đang có sự chuyển dịch căn bản: từ khai thác tài nguyên sang quản trị tài sản sinh thái; từ kinh tế gỗ sang kinh tế sinh học; từ bảo vệ môi trường sang kiến tạo các nguồn lực phát triển mới. Theo đó, nhiều quốc gia như Phần Lan, Thụy Điển, Canada, Đức hay Nhật Bản đã xây dựng mô hình “kinh tế sinh học dựa vào rừng” (forest-based bioeconomy), trong đó mỗi đơn vị diện tích rừng không chỉ tạo ra sản phẩm gỗ mà còn tạo ra các giá trị về carbon, dược liệu, năng lượng sinh học, vật liệu sinh học, du lịch sinh thái và dịch vụ hệ sinh thái.
Lâm nghiệp Việt Nam trước yêu cầu kiến tạo động lực tăng trưởng mới
Đối với Việt Nam, những chuyển động chiến lược mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, đồng thời đặt ra yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tục. Trong bối cảnh đó, phát triển không còn dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ hay mở rộng đầu tư theo chiều rộng, mà phải dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và năng lực chống chịu quốc gia.
Đây cũng chính là tư duy phát triển mới được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh khi đề cập yêu cầu chuyển từ “quản lý nguồn lực” sang “kiến tạo nguồn lực”, từ khai thác lợi thế sẵn có sang tạo dựng lợi thế mới cho đất nước.
Nhìn từ góc độ đó, lâm nghiệp không còn là câu chuyện riêng của ngành nông nghiệp hay bảo vệ môi trường. Rừng ngày nay gắn trực tiếp với an ninh sinh thái, an ninh nguồn nước, an ninh khí hậu, an ninh năng lượng và an ninh phát triển quốc gia. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy các khu vực duy trì được độ che phủ rừng cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước hạn hán, lũ quét, sạt lở đất và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Ngược lại, suy giảm rừng kéo theo gia tăng tổn thất kinh tế, suy giảm nguồn nước và gia tăng rủi ro phát triển.
Sau gần 40 năm đổi mới, ngành lâm nghiệp Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Tỷ lệ che phủ rừng duy trì ổn định khoảng 42%; diện tích rừng được quản lý bền vững và cấp chứng chỉ rừng không ngừng gia tăng; xuất khẩu gỗ và lâm sản nhiều năm liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới với kim ngạch đạt khoảng 17 tỷ USD/năm. Việt Nam cũng là một trong số ít quốc gia đang phát triển vừa duy trì được diện tích rừng tương đối ổn định vừa xây dựng được ngành công nghiệp chế biến gỗ có quy mô lớn và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Tuy nhiên, nếu đặt trong yêu cầu phát triển mới của đất nước, những kết quả trên mới chỉ phản ánh một phần tiềm năng của ngành lâm nghiệp. Giá trị gia tăng tạo ra trên mỗi héc-ta rừng vẫn còn thấp so với nhiều quốc gia phát triển; kinh tế dưới tán rừng, dịch vụ hệ sinh thái, thị trường carbon, tài chính xanh và công nghiệp sinh học từ rừng vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển. Nhiều nguồn lực quan trọng của ngành lâm nghiệp chưa được lượng hóa đầy đủ, chưa được đưa vào chu trình tạo giá trị của nền kinh tế. Đây chính là tình trạng mà có thể gọi là “nguồn lực sinh thái chưa được giải phóng”.
Giải phóng nguồn lực sinh thái: Từ quản lý rừng đến phát triển kinh tế rừng đa giá trị
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ tư duy quản lý rừng sang tư duy kiến tạo giá trị từ rừng. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là bảo vệ diện tích rừng, thì trong giai đoạn tới cần hướng tới mục tiêu cao hơn là nâng cao giá trị tổng hợp của hệ sinh thái rừng. Mỗi héc-ta rừng không chỉ được đánh giá bằng sản lượng gỗ mà còn bằng khả năng hấp thụ carbon, bảo vệ nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển du lịch sinh thái, cung cấp dược liệu và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Đây chính là nền tảng của mô hình lâm nghiệp đa giá trị mà nhiều quốc gia tiên tiến đang theo đuổi.
Một trong những dư địa phát triển lớn nhất hiện nay là thị trường carbon rừng. Theo ước tính của nhiều tổ chức quốc tế, nhu cầu tín chỉ carbon chất lượng cao sẽ gia tăng mạnh trong những thập niên tới khi các nền kinh tế lớn triển khai các cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới và các cam kết phát thải ròng bằng “0”.
Với hơn 14 triệu ha rừng hiện có, Việt Nam sở hữu tiềm năng đáng kể để tham gia thị trường carbon toàn cầu, đồng thời tạo thêm nguồn lực tài chính cho bảo vệ và phục hồi rừng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã biến carbon rừng thành nguồn thu quan trọng cho phát triển nông thôn, bảo tồn thiên nhiên và tăng trưởng xanh.
Cùng với đó, chuyển đổi số đang mở ra cơ hội tạo bước nhảy vọt cho ngành lâm nghiệp, viễn thám, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học và các nền tảng số cho phép quản lý tài nguyên rừng theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả giám sát, cảnh báo sớm cháy rừng và tối ưu hóa các chuỗi giá trị lâm sản. Trong tương lai, rừng không chỉ là không gian sinh thái mà còn trở thành không gian dữ liệu, không gian đổi mới sáng tạo và không gian kinh tế số.
Đưa lâm nghiệp trở thành trụ cột của nền kinh tế xanh và kinh tế sinh học quốc gia
Từ góc độ chiến lược quốc gia, phát triển lâm nghiệp cần được đặt trong tổng thể mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam. Đây không chỉ là ngành sản xuất nguyên liệu mà còn là ngành cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu cho toàn bộ nền kinh tế. Đầu tư vào rừng chính là đầu tư vào năng lực chống chịu quốc gia, vào an ninh nguồn nước, vào khả năng thích ứng biến đổi khí hậu và vào chất lượng tăng trưởng dài hạn.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, sứ mệnh của lâm nghiệp Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ rừng. Lâm nghiệp phải trở thành một trụ cột của nền kinh tế sinh học, nền kinh tế xanh và chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Từ một ngành khai thác tài nguyên, lâm nghiệp cần chuyển mình trở thành ngành kiến tạo giá trị; từ bảo vệ môi trường sang tạo lập lợi thế cạnh tranh quốc gia; từ quản lý diện tích rừng sang phát triển tài sản sinh thái quốc gia.
Đó không chỉ là yêu cầu của ngành lâm nghiệp mà còn là một trong những điều kiện quan trọng để hiện thực hóa khát vọng xây dựng Việt Nam hùng cường, thịnh vượng vào giữa thế kỷ XXI.